辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chịu ảnh hưởng" (1件)

chịu ảnh hưởng
日本語 フ影響を受ける
マイ単語
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。

swap_horiz 類語検索結果 "chịu ảnh hưởng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chịu ảnh hưởng" (3件)

Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
今日、この地域は高気圧に覆われている。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。